Cao su chống va đập cửa

Từ: 无阻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无阻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 无阻 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúzǔ] không trở ngại; không vướng mắc; tuồn tuột; tuột luột。没有阻碍。
畅行无阻。
thông suốt không trở ngại.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阻

chở: 
trở:cản trở
无阻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无阻 Tìm thêm nội dung cho: 无阻