Chữ 𤀘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤀘, chiết tự chữ VÙNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤀘:

𤀘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤀘

𤀘

Chiết tự chữ 𤀘

[]

U+024018, tổng 16 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤀘

Nghĩa Trung Việt của từ 𤀘


vùng, như "vùng vẫy" (vhn)

Chữ gần giống với 𤀘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 澿, , , , , , , , , , 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,

Chữ gần giống 𤀘

Tự hình:

Tự hình chữ 𤀘 Tự hình chữ 𤀘 Tự hình chữ 𤀘 Tự hình chữ 𤀘

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤀘

vùng𤀘:vùng vẫy
𤀘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤀘 Tìm thêm nội dung cho: 𤀘