Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: người/km có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ người/km:

Đây là các chữ cấu thành từ này: người/km

Dịch người/km sang tiếng Trung hiện đại:

人公里 《复合量词, 运输企业计算客运工作量的单位, 把一个旅客运送一公里为一人公里。》
người/km tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: người/km Tìm thêm nội dung cho: người/km