Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清册 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngcè] sổ ghi chép; bảng kê (ghi chi tiết những hạng mục có liên quan)。详细登记有关项目的册子。
材料清册。
sổ tay tài liệu.
固定财产清册。
sổ ghi chép tài sản cố định.
材料清册。
sổ tay tài liệu.
固定财产清册。
sổ ghi chép tài sản cố định.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 册
| sách | 册: | sách vở |

Tìm hình ảnh cho: 清册 Tìm thêm nội dung cho: 清册
