Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 东江 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngjiāng] Đông Giang (một nhánh sông Châu Giang)。珠江的支流,发源于江西,在虎门入海,干流全长523公里,流域面积3.2万方公里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 江
| giang | 江: | giang hồ; giang sơn |
| gianh | 江: | sông Gianh (tên sông) |
| giăng | 江: | giăng lưới, giăng câu |
| nhăng | 江: | lăng nhăng |

Tìm hình ảnh cho: 东江 Tìm thêm nội dung cho: 东江
