Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𠇕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠇕, chiết tự chữ VA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠇕:
𠇕
Chiết tự chữ 𠇕
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𠇕
Nghĩa Trung Việt của từ 𠇕
va, như "va (hắn, y, nó): nhà va (tức nhà hắn)" (vhn)
Chữ gần giống với 𠇕:
㐸, 㐹, 㐺, 㐻, 㐼, 㐽, 仮, 仰, 仲, 仳, 仵, 件, 价, 仸, 任, 仼, 份, 仾, 仿, 伀, 企, 伃, 伈, 伉, 伊, 伍, 伎, 伏, 伐, 休, 伕, 众, 优, 伙, 会, 伛, 伜, 伝, 伞, 伟, 传, 伢, 伣, 伤, 伥, 伦, 伧, 伩, 伪, 伫, 佤, 𠇍, 𠇕,Chữ gần giống 𠇕
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠇕
| va | 𠇕: | va (hắn, y, nó): nhà va (tức nhà hắn) |

Tìm hình ảnh cho: 𠇕 Tìm thêm nội dung cho: 𠇕
