Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 镚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 镚, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 镚:
镚
Biến thể phồn thể: 鏰;
Pinyin: beng4;
Việt bính: ;
镚
Pinyin: beng4;
Việt bính: ;
镚
Nghĩa Trung Việt của từ 镚
Nghĩa của 镚 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鏰)
[bèng]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 19
Hán Việt: BẢNG
đồng trinh。镚儿。
Từ ghép:
镚子
[bèng]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 19
Hán Việt: BẢNG
đồng trinh。镚儿。
Từ ghép:
镚子
Dị thể chữ 镚
鏰,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 镚 Tìm thêm nội dung cho: 镚
