Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肃立 trong tiếng Trung hiện đại:
[sùlì] đứng trang nghiêm。恭敬庄严地站着。
奏国歌时全场肃立。
lúc hát quốc ca cả hội trường đứng trang nghiêm.
奏国歌时全场肃立。
lúc hát quốc ca cả hội trường đứng trang nghiêm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肃
| khiếu | 肃: | xem túc |
| túc | 肃: | nghiêm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |

Tìm hình ảnh cho: 肃立 Tìm thêm nội dung cho: 肃立
