Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 娑罗树 trong tiếng Trung hiện đại:
[suōluóshù] cây sa la (tương truyền Niết Bàn của Phật Thích Ca ở giữa có đôi cây sa la)。常绿乔木,高三十余米,叶子长卵形,花淡黄色。原产印度。木材紫褐色或淡红色,可以做建筑材料。(梵sāla)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娑
| sa | 娑: | sa la song thụ (một loại cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罗
| la | 罗: | thiên la địa võng |
| là | 罗: | đó là… lụa là |
| lạ | 罗: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 树
| ruối | 树: | cây ruối |
| thụ | 树: | cổ thụ |

Tìm hình ảnh cho: 娑罗树 Tìm thêm nội dung cho: 娑罗树
