Chữ 閆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 閆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 閆:

閆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 閆

閆

Chiết tự chữ 閆

閆 cấu thành từ 2 chữ: 門, 三
  • 門 mon, món, môn
  • 三 tam, tám
  • []

    U+9586, tổng 11 nét, bộ Môn 门 [門]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 闫;
    Pinyin: yan2;
    Việt bính: jim4;

    閆

    Nghĩa Trung Việt của từ 閆


    Chữ gần giống với 閆:

    䦌, 䦍, 閆, 閇, 閈, 閉, 閊, 𨳒,

    Dị thể chữ 閆

    閻, 闫,

    Chữ gần giống 閆

    闆, 闉, 闖, 闕, 闔, 闓, 闒, 闑, 闐, 闏,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 閆 Tự hình chữ 閆 Tự hình chữ 閆 Tự hình chữ 閆

    閆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 閆 Tìm thêm nội dung cho: 閆