Cao su chống va đập cửa

Từ: 两湖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 两湖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 两湖 trong tiếng Trung hiện đại:

[LiǎngHú] Lưỡng Hồ (chỉ Hồ Bắc và Hồ Nam, Trung Quốc)。湖北和湖南的合称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 两

lưỡng:lưỡng phân
lạng:nửa cân tám lạng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 湖

hồ:ao hồ
两湖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 两湖 Tìm thêm nội dung cho: 两湖