Từ: 浓艳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浓艳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浓艳 trong tiếng Trung hiện đại:

[nóngyàn] đậm và rực rỡ; màu đậm và đẹp (màu sắc)。(色彩)浓重而艳丽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浓

nồng:nồng nàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艳

diễm:diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm
浓艳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浓艳 Tìm thêm nội dung cho: 浓艳