Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宠幸 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǒngxìng] sủng ái; thiên vị; cưng chiều; nuông chiều (trên đối với dưới)。(旧社会中地位高的人对地位低的人)宠爱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宠
| sủng | 宠: | sủng ái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幸
| hạnh | 幸: | hân hạnh, vinh hạnh; hạnh phúc |
| may | 幸: | may mắn, rủi may |

Tìm hình ảnh cho: 宠幸 Tìm thêm nội dung cho: 宠幸
