Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 严格 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 严格:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 严格 trong tiếng Trung hiện đại:

[yán"gé]
nghiêm ngặt;nghiêm khắc; chặt chẽ。 在遵守制度或掌握标准时认真不放松。
严格遵守
tuân thủ nghiêm ngặt
他对自己要求很严格。
anh ấy rất nghiêm khắc với bản thân mình
严格说来
nói một cách chặt chẽ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 严

nghiêm:nghiêm nghị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân
严格 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 严格 Tìm thêm nội dung cho: 严格