Chữ 婍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 婍, chiết tự chữ GẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 婍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 婍

Chiết tự chữ gả bao gồm chữ 女 奇 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

婍 cấu thành từ 2 chữ: 女, 奇
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • cơ, cả, kì, kỳ
  • []

    U+5A4D, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 婍


    gả, như "gả chồng, gả bán" (vhn)

    Chữ gần giống với 婍:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

    Chữ gần giống 婍

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 婍 Tự hình chữ 婍 Tự hình chữ 婍 Tự hình chữ 婍

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 婍

    gả:gả chồng, gả bán
    婍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 婍 Tìm thêm nội dung cho: 婍