Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 婍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 婍, chiết tự chữ GẢ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 婍:
婍
Pinyin: qi3;
Việt bính: ;
婍
Nghĩa Trung Việt của từ 婍
gả, như "gả chồng, gả bán" (vhn)
Chữ gần giống với 婍:
㛥, 㛦, 㛧, 㛨, 㛩, 㛪, 㛫, 㛬, 㛭, 娬, 娵, 娶, 娸, 娼, 婁, 婄, 婆, 婇, 婉, 婊, 婍, 婐, 婕, 婗, 婚, 婞, 婢, 婤, 婥, 婦, 婧, 婪, 婬, 婭, 婳, 婴, 婵, 婶, 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婍
| gả | 婍: | gả chồng, gả bán |

Tìm hình ảnh cho: 婍 Tìm thêm nội dung cho: 婍
