Chữ 㹣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㹣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㹣:

㹣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㹣

㹣

Chiết tự chữ 㹣

[]

U+3E63, tổng 8 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhong1;
Việt bính: zung1;

㹣

Nghĩa Trung Việt của từ 㹣


Chữ gần giống với 㹣:

㹡, 㹢, 㹣, 㹤, 㹥, 㹦, 㹧, 㹨, 㹪, 狉, 狌, 狍, 狎, 狐, 狒, 狓, 狔, 狖, 狗, 狘, 狙, 狚, 狛, 狝, 狞, 𤝑, 𤝞, 𤝫,

Chữ gần giống 㹣

Tự hình:

Tự hình chữ 㹣 Tự hình chữ 㹣 Tự hình chữ 㹣 Tự hình chữ 㹣

㹣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㹣 Tìm thêm nội dung cho: 㹣