Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 称臣 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēngchén] quy phục; chịu phục tùng; chịu thua。自称臣子,接受对方统治,泛指向对方屈服。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臣
| thườn | 臣: | thở dài thườn thượt |
| thần | 臣: | thần dân, thần tử |

Tìm hình ảnh cho: 称臣 Tìm thêm nội dung cho: 称臣
