Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中词 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngcí] trung từ (trong tam đoạn luận danh từ chỉ trung bình cộng của đại tiền đề và tiểu tiền đề.)。三段论中大前提和小前提所共有的名词。参看〖三段论〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 中词 Tìm thêm nội dung cho: 中词
