Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中辍 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngchuò] nửa chừng ngừng lại; dừng lại nửa chừng; gãy gánh giữa đường (sự việc)。(事情)中途停止进行。
学业中辍
học hành bị gián đoạn.
学业中辍
học hành bị gián đoạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辍
| chuyết | 辍: | chuyết công (nghỉ tay), chuyết học (thôi học) |
| xuyết | 辍: | xuyết học (thôi học) |

Tìm hình ảnh cho: 中辍 Tìm thêm nội dung cho: 中辍
