Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中途 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngtú] nửa đường; giữa đường。半路。
在回家的中途下开了大雨。
trên đường về nhà, giữa đường gặp mưa to.
他原先是学建筑工程的,中途又改行搞起地质来了。
anh ấy vốn học kiến trúc, nửa chừng đổi sang học địa chất.
在回家的中途下开了大雨。
trên đường về nhà, giữa đường gặp mưa to.
他原先是学建筑工程的,中途又改行搞起地质来了。
anh ấy vốn học kiến trúc, nửa chừng đổi sang học địa chất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 途
| đồ | 途: | đồ đạc; đồ sộ; đồ xôi |

Tìm hình ảnh cho: 中途 Tìm thêm nội dung cho: 中途
