Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丰美 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngměi] tốt tươi; dồi dào; tươi tốt。多而好。
丰美的食品
thực phẩm dồi dào.
水草丰美的牧场。
đồng cỏ chăn nuôi tốt tươi.
丰美的食品
thực phẩm dồi dào.
水草丰美的牧场。
đồng cỏ chăn nuôi tốt tươi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丰
| phong | 丰: | phong phú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |

Tìm hình ảnh cho: 丰美 Tìm thêm nội dung cho: 丰美
