Chữ 樴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 樴, chiết tự chữ CHỨC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 樴:

樴 chức

Đây là các chữ cấu thành từ này: 樴

樴

Chiết tự chữ 樴

Chiết tự chữ chức bao gồm chữ 木 戠 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

樴 cấu thành từ 2 chữ: 木, 戠
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 戠
  • chức [chức]

    U+6A34, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi2;
    Việt bính: zik1;

    樴 chức

    Nghĩa Trung Việt của từ 樴

    (Danh) Cọc, cột, trụ.

    (Danh)
    Lượng từ: món, kiện, cái.
    § Dùng như kiện 件
    , tông 宗.

    Chữ gần giống với 樴:

    㯐, 㯓, 㯔, 㯕, 㯖, 㯗, 㯘, 㯙, 㯚, 㯛, 㯜, 㯝, 㯞, 㯟, 㯡, 㯢, 㯣, 㯤, 㯥, 㯦, 㯩, 樲, 樳, 樴, 樵, 樶, 樷, 樸, 樹, 樻, 樽, 樾, 樿, 橁, 橅, 橆, 橇, 橈, 橉, 橊, 橋, 橐, 橑, 橒, 橓, 橔, 橕, 橘, 橙, 橛, 橜, 橝, 機, 橤, 橦, 橧, 橫, 橬, 橯, 橰, 橱, 橵, 橷, 橹, 橺, 橼, 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

    Chữ gần giống 樴

    棠, 栦, 栱, 栰, 栯, 栮, 栭, 栬, 栫, 株,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 樴 Tự hình chữ 樴 Tự hình chữ 樴 Tự hình chữ 樴

    樴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 樴 Tìm thêm nội dung cho: 樴