Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 为何 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèihé] vì sao; vì cái gì; tại sao。为什么。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 何
| gã | 何: | gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường) |
| hà | 何: | hà hơi |

Tìm hình ảnh cho: 为何 Tìm thêm nội dung cho: 为何
