Từ: 主将 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 主将:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 主 • 将

Nghĩa của 主将 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔjiàng] 1. chủ tướng; người chỉ huy tối cao。主要的将领。
中军主将
chủ tướng trong quân đội.
2. chim đầu đàn; người dẫn đầu。比喻在某方面起主要作用的人。
鲁迅是中国文化革命的主将。
Lỗ Tấn là cánh chim đầu đàn của văn hoá cách mạng Trung Quốc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa主:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ主:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 将

tương将:tương lai; tương trợ
tướng将:tướng quân; tướng sĩ
主将 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 主将 Tìm thêm nội dung cho: 主将