Chữ 弆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 弆, chiết tự chữ KHÍ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 弆:

弆 khí

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 弆

Chiết tự chữ khí bao gồm chữ 去 廾 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

弆 cấu thành từ 2 chữ: 去, 廾
  • khu, khứ, khử
  • củng, trấp, trập
  • khí [khí]

    U+5F06, tổng 8 nét, bộ Củng 廾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju3;
    Việt bính: ;

    khí

    Nghĩa Trung Việt của từ 弆

    Nguyên là chữ khí .

    Nghĩa của 弆 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jǔ]Bộ: 廾 - Củng
    Số nét: 8
    Hán Việt: KHỬ

    cất giữ; giữ gìn。收藏;保藏。
    藏弆。
    cất giữ.

    Chữ gần giống với 弆:

    ,

    Chữ gần giống 弆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 弆 Tự hình chữ 弆 Tự hình chữ 弆 Tự hình chữ 弆

    弆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 弆 Tìm thêm nội dung cho: 弆