Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雄黄酒 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiónghuángjiǔ] rượu hùng hoàng (rượu uống ngày tết Đoan Ngọ)。搀有雄黄的烧酒,民间在端午节时饮用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雄
| hùng | 雄: | anh hùng, hùng dũng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |

Tìm hình ảnh cho: 雄黄酒 Tìm thêm nội dung cho: 雄黄酒
