Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反哺 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnbǔ] phụng dưỡng cha mẹ; chăm sóc cha mẹ。传说雏乌长大后,衔食喂母乌。比喻子女长大奉养父母。
反哺之情
tình cảm chăm sóc cha mẹ
反哺之情
tình cảm chăm sóc cha mẹ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哺
| bu | 哺: | bu ơi (gọi mẹ) |
| bua | 哺: | |
| bô | 哺: | nói bô bô |
| bù | 哺: | |
| bú | 哺: | bú mớm |
| bụ | 哺: | bụ bẫm |
| pho | 哺: | ngáy pho pho |
| phò | 哺: | phì phò |
| phô | 哺: | phô tìm |

Tìm hình ảnh cho: 反哺 Tìm thêm nội dung cho: 反哺
