Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主峰 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔfēng] ngọn núi cao nhất; ngọn núi chính (trong dãy núi)。山脉的最高峰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 峰
| phong | 峰: | sơn phong (đỉnh nùi); lãng phong (ngọn gió) |

Tìm hình ảnh cho: 主峰 Tìm thêm nội dung cho: 主峰
