Chữ 逓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 逓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 逓:

逓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 逓

逓

Chiết tự chữ 逓

1. 逓 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 乕
  • 辵 sước, xích, xước
  • 乕
  • 2. 逓 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 乕
  • 辶 sước, xích, xước
  • 乕
  • []

    U+9013, tổng 10 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di4;
    Việt bính: ;

    逓

    Nghĩa Trung Việt của từ 逓


    Chữ gần giống với 逓:

    逋, 逌, 逍, 逎, 透, 逐, 逑, 递, 逓, 途, 逕, 逖, 逗, 這, 通, 逛, 逝, 逞, 速, 造, 逡, 逢, 連, 逥, 逦, 𨓈, 𨓐, 𨓑, 𨓡, 𨓢,

    Dị thể chữ 逓

    遞,

    Chữ gần giống 逓

    違, 逌, 這, 逘, 逗, 逖, 逕, 途, 递, 逑,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 逓 Tự hình chữ 逓 Tự hình chữ 逓 Tự hình chữ 逓

    逓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 逓 Tìm thêm nội dung cho: 逓