Chữ 𠰋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠰋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠰋:

𠰋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠰋

𠰋

Chiết tự chữ 𠰋

[]

U+020C0B, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qiu1;
Việt bính: jaau1;

𠰋

Nghĩa Trung Việt của từ 𠰋


Chữ gần giống với 𠰋:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 𠰋

Tự hình:

Tự hình chữ 𠰋 Tự hình chữ 𠰋 Tự hình chữ 𠰋 Tự hình chữ 𠰋

𠰋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠰋 Tìm thêm nội dung cho: 𠰋