Từ: 乘势 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乘势:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 乘 • 势

Nghĩa của 乘势 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngshì] thừa thế; mượn thế; mượn đà; theo đà。趁着势头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乘

thắng乘:thắng ngựa
thặng乘:thặng (xe bốn ngựa)
thừa乘:thừa cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 势

thế势:thế lực, địa thế
乘势 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乘势 Tìm thêm nội dung cho: 乘势