Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乘号 trong tiếng Trung hiện đại:
[chénghào] dấu nhân。表示两个数相乘的符号(Ⅹ)。代数中有时不用符号或用"·"来代替,如a x b写做ab或a .b。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乘
| thắng | 乘: | thắng ngựa |
| thặng | 乘: | thặng (xe bốn ngựa) |
| thừa | 乘: | thừa cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 乘号 Tìm thêm nội dung cho: 乘号
