Chữ 𧅫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧅫, chiết tự chữ RÁC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧅫:

𧅫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧅫

𧅫

Chiết tự chữ 𧅫

[]

U+02716B, tổng 24 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧅫

Nghĩa Trung Việt của từ 𧅫


rác, như "rác rưởi, rơm rác" (vhn)

Chữ gần giống với 𧅫:

𧅫, 𧅬, 𧅭,

Chữ gần giống 𧅫

Tự hình:

Tự hình chữ 𧅫 Tự hình chữ 𧅫 Tự hình chữ 𧅫 Tự hình chữ 𧅫

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧅫

rác𧅫:rác rưởi, rơm rác
𧅫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧅫 Tìm thêm nội dung cho: 𧅫