Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 团拜 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuánbài] họp mặt chúc tết。(机关、学校等集体的成员)为庆祝新年或春节而聚在一起互相祝贺。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 团
| đoàn | 团: | đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |

Tìm hình ảnh cho: 团拜 Tìm thêm nội dung cho: 团拜
