Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中频 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngpín] 1. trung tần。在超外差收音机中,把射频信号变成预定信号,以便放大,这个预定信号叫做中频。
2. tần số trung tần。指300 - 3,000千赫范围内的频率。
2. tần số trung tần。指300 - 3,000千赫范围内的频率。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 频
| tần | 频: | tần tần (nhiều lần), tần số, cao tần |

Tìm hình ảnh cho: 中频 Tìm thêm nội dung cho: 中频
