Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 奚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 奚, chiết tự chữ HỀ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奚:
奚
Pinyin: xi1, xi2;
Việt bính: hai4;
奚 hề
Nghĩa Trung Việt của từ 奚
(Danh) Đứa ở, bộc dịch.◎Như: hề đồng 奚僮, tiểu hề 小奚.
(Danh) Dân tộc Hề ở Trung Quốc thời xưa.
(Danh) Tên đất, nay ở vào tỉnh Sơn Đông.
(Danh) Họ Hề.
(Phó) Lời ngờ hỏi: gì, sao thế?
◇Luận Ngữ 論語: Hoặc vị Khổng Tử viết: Tử hề bất vi chính? 或謂孔子曰: 子奚不為政 (Vi chính 為政) Có người hỏi Khổng Tử: Tại sao ông không ra làm quan?
hề, như "hề chi; chẳng hề" (vhn)
Nghĩa của 奚 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奚
| hề | 奚: | hề chi; chẳng hề |

Tìm hình ảnh cho: 奚 Tìm thêm nội dung cho: 奚
