Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 收揽 trong tiếng Trung hiện đại:
[shōulǎn] 1. mua chuộc; lấy lòng。收买拉拢。
收揽民心。
mua chuộc lòng dân.
2. thu vén; thu chiếm。收拢把持。
收揽民心。
mua chuộc lòng dân.
2. thu vén; thu chiếm。收拢把持。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揽
| lãm | 揽: | lãm (buộc lại, độc quyền): lãm thượng; bao lãm |

Tìm hình ảnh cho: 收揽 Tìm thêm nội dung cho: 收揽
