Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好意思 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎoyì·si] không biết xấu hổ; không biết ngượng; không biết thẹn。不害羞;不怕难为情(多用在反诘句中)。
做了这种事,夸他还好意思说呢!
làm những việc như thế, mà anh ta còn nói ra một cách không biết xấu hổ!
做了这种事,夸他还好意思说呢!
làm những việc như thế, mà anh ta còn nói ra một cách không biết xấu hổ!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 思
| tơ | 思: | tơ tưởng, tơ mơ |
| tư | 思: | tư tưởng |
| tứ | 思: | tứ (tư tưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 好意思 Tìm thêm nội dung cho: 好意思
