Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 了手 trong tiếng Trung hiện đại:
[liǎoshǒu] rảnh tay; xong chuyện; xong xuôi。(事情)办完;了结。
只要这件事一了手,我就立刻动身。
chỉ cần việc này xong, tôi mới đi được.
只要这件事一了手,我就立刻动身。
chỉ cần việc này xong, tôi mới đi được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 了手 Tìm thêm nội dung cho: 了手
