Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 配音 trong tiếng Trung hiện đại:
[pèiyīn] lồng tiếng; phối âm。译制影片时,用某种语言录音代替原片上的录音。摄制影片时,演员的话音或歌声用别人的代替,也叫配音。
配音演员
diễn viên lồng tiếng
配音演员
diễn viên lồng tiếng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 配
| phôi | 配: | phôi pha |
| phối | 配: | phối hợp |
| phới | 配: | phơi phới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 配音 Tìm thêm nội dung cho: 配音
