Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 找平 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎopíng] làm cho phẳng; làm cho bằng; lấp cho bằng。(瓦工砌墙、木工刨木料等)使高低凹凸的表面变平。
右手边儿还差两层砖,先找平了再一起往上砌。
bên tay phải còn thiếu hai hàng gạch, hãy xây cho bằng đi, sau đó sẽ xây cao lên.
右手边儿还差两层砖,先找平了再一起往上砌。
bên tay phải còn thiếu hai hàng gạch, hãy xây cho bằng đi, sau đó sẽ xây cao lên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 找
| chết | 找: | sống chết, chêt chóc; chết tiệt |
| quơ | 找: | quơ gậy |
| quờ | 找: | |
| trảo | 找: | trảo (tìm; trả lại; sửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 找平 Tìm thêm nội dung cho: 找平
