Cao su chống va đập cửa
Chữ 𡀷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡀷, chiết tự chữ NHỘN, RỘN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡀷:
𡀷
Chiết tự chữ 𡀷
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𡀷
Nghĩa Trung Việt của từ 𡀷
rộn, như "rộn ràng" (vhn)
nhộn, như "nhộn nhịp" (btcn)
Chữ gần giống với 𡀷:
㗻, 㗼, 㗽, 㗾, 㗿, 㘀, 㘁, 㘂, 㘃, 噞, 噡, 噣, 噤, 噥, 噦, 器, 噩, 噪, 噫, 噬, 噭, 噯, 噱, 噲, 噳, 噷, 噸, 噹, 噺, 噻, 噼, 𠿈, 𠿒, 𠿚, 𠿛, 𠿪, 𠿫, 𠿬, 𠿭, 𠿮, 𠿯, 𠿰, 𠿱, 𠿲, 𠿳, 𠿴, 𠿵, 𠿶, 𠿷, 𠿸, 𠿹, 𠿿, 𡀀, 𡀂, 𡀇, 𡀍, 𡀗, 𡀝, 𡀞, 𡀠, 𡀡, 𡀢, 𡀣, 𡀤, 𡀥, 𡀧, 𡀨, 𡀩, 𡀪, 𡀫, 𡀬, 𡀭, 𡀮, 𡀯, 𡀰, 𡀱, 𡀲, 𡀳, 𡀴, 𡀵, 𡀶, 𡀷,Chữ gần giống 𡀷
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡀷
| nhộn | 𡀷: | nhộn nhịp |
| rộn | 𡀷: | rộn ràng |
| đồn | 𡀷: | đồn đại, tin đồn |

Tìm hình ảnh cho: 𡀷 Tìm thêm nội dung cho: 𡀷
