Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 了无 trong tiếng Trung hiện đại:
[liǎowú] một chút cũng không có。一点也没有。
了无痕迹。
không có một chút dấu tích nào.
了无睡意。
không một chút buồn ngủ.
了无痕迹。
không có một chút dấu tích nào.
了无睡意。
không một chút buồn ngủ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |

Tìm hình ảnh cho: 了无 Tìm thêm nội dung cho: 了无
