Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 争气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 争气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 争气 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēngqì] không chịu thua kém; không chịu lạc hậu; hăng hái tranh giành。发愤图强,不甘落后或示弱。
孩子真争气,每次考试都名列前茅。
đứa bé thật không chịu thua kém, mỗi lần thi đều đứng đầu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 争

chanh:cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa)
danh:danh nhau miếng ăn (tranh nhau)
tranh:nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
争气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 争气 Tìm thêm nội dung cho: 争气