Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好戏 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎoxì] 1. vở kịch hay。演得好的戏剧;吸引人的戏剧。
2. gây nhiều mâu thuẫn。讽喻会引出许多矛盾。
2. gây nhiều mâu thuẫn。讽喻会引出许多矛盾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |

Tìm hình ảnh cho: 好戏 Tìm thêm nội dung cho: 好戏
