Từ: 愚昧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 愚昧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 愚昧 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúmèi] ngu muội; dốt nát; mù quáng; ngu dốt。缺乏知识;愚蠢而不明事理。
愚昧无知
ngu dốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愚

ngu:ngu dốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 昧

muội:ám muội
mội:lỗ mội
愚昧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 愚昧 Tìm thêm nội dung cho: 愚昧