Chữ 昻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 昻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 昻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 昻

昻 cấu thành từ 2 chữ: 日, 卬
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • ngang, ngàng
  • []

    U+663B, tổng 9 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ang2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 昻


    Chữ gần giống với 昻:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣆏, 𣆐,

    Dị thể chữ 昻

    ,

    Chữ gần giống 昻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 昻 Tự hình chữ 昻 Tự hình chữ 昻 Tự hình chữ 昻

    昻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 昻 Tìm thêm nội dung cho: 昻