Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 摣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 摣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 摣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 摣

1. 摣 cấu thành từ 2 chữ: 手, 虘
  • thủ
  • 2. 摣 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 虘
  • thủ
  • 3. 摣 cấu thành từ 2 chữ: 才, 虘
  • tài
  • []

    U+6463, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zha1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 摣


    Chữ gần giống với 摣:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 㨿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

    Dị thể chữ 摣

    ,

    Chữ gần giống 摣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 摣 Tự hình chữ 摣 Tự hình chữ 摣 Tự hình chữ 摣

    摣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 摣 Tìm thêm nội dung cho: 摣