Cao su chống va đập cửa
Chữ 垺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 垺, chiết tự chữ BÔI, PHU
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 垺:
垺 phu, bôi
Đây là các chữ cấu thành từ này: 垺
垺
Pinyin: pei1, fu1, pou1;
Việt bính: fu1 pau4;
垺 phu, bôi
Nghĩa Trung Việt của từ 垺
(Danh) Khu ngoài thành.§ Cũng như phu 郛.
(Tính) To, lớn.Một âm là bôi.
(Danh) Khuôn làm đồ gốm.
§ Như chữ bôi 坯.
Chữ gần giống với 垺:
㘿, 㙀, 㙁, 㙂, 㙃, 㙄, 㙅, 垸, 垺, 垻, 垽, 埀, 埁, 埂, 埃, 埄, 埆, 埇, 埈, 埋, 埌, 埒, 埓, 埔, 埕, 埗, 埘, 埙, 埚, 﨏, 𡋿, 𡌀, 𡌠, 𡌡, 𡌢, 𡌣,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 垺 Tìm thêm nội dung cho: 垺
