Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 五子棋 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔzǐqí] cờ năm quân。一种棋类游戏,用围棋子在围棋盘上对下,先把五个棋子连成一条直线的为胜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 五
| ngũ | 五: | ngã ngũ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棋
| cơi | 棋: | cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới |
| cờ | 棋: | chơi cờ; bàn cờ; cờ bạc |
| cời | 棋: | thóc cời |
| kè | 棋: | cặp kè; cò kè |
| kì | 棋: | kỉ tử (con cờ); kì phùng địch thủ |

Tìm hình ảnh cho: 五子棋 Tìm thêm nội dung cho: 五子棋
